cào bằng

cào bằng

Máy ủi đang cào bằng mặt đất để chuẩn bị thi công.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • San bằng, làm cho bằng phẳng: Hành động làm cho bề mặt của một vật hoặc một khu vực trở nên phẳng, không còn chỗ gồ ghề, lồi lõm.
    • (Nghĩa rộng) Làm cho đồng đều, không còn sự khác biệt: Hành động áp dụng một cách cứng nhắc, máy móc một tiêu chuẩn, mức độ, hoặc cách đối xử như nhau cho tất cả mọi đối tượng, bất kể sự khác biệt về điều kiện, năng lực, hoàn cảnh thực tế. Hành động này thường dẫn đến sự không công bằng hoặc kết quả không như mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa đen):

    • Máy ủi đang cào bằng mặt đất để chuẩn bị thi công. (Chiếc máy ủi đang san bằng mặt đất để chuẩn bị thi công.)
    • Sau trận mưa lớn, con đường bị xói mòn, cần phải cào bằng lại. (Sau trận mưa lớn, con đường bị xói mòn, cần phải san bằng lại.)
  • Động từ (Nghĩa rộng, thường mang nghĩa tiêu cực):

    • Không nên cào bằng mức lương cho tất cả nhân viên cần xét theo năng lực hiệu quả công việc. (Không nên áp dụng mức lương như nhau cho tất cả nhân viên cần xét theo năng lực hiệu quả công việc.)
    • Chính sách giáo dục cào bằng, không tính đến sự khác biệt vùng miền, đã bộc lộ nhiều hạn chế. (Chính sách giáo dục áp dụng đồng loạt, không tính đến sự khác biệt vùng miền, đã bộc lộ nhiều hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng cào bằng": Chỉ lối suy nghĩ, quan điểm chủ trương áp dụng một cách đồng loạt, máy móc, không thừa nhận sự khác biệt cá nhân hoặc đặc thù.

    • Tư tưởng cào bằng trong quản lý sẽ triệt tiêu động lực phấn đấu của người giỏi. (Tư tưởng áp dụng đồng loạt trong quản lý sẽ triệt tiêu động lực phấn đấu của người giỏi.)
  • "Chủ nghĩa bình quân, cào bằng": Cụm từ thường dùng để phê phán chủ trương phân phối hoặc đối xử một cách bình quân, không dựa trên sự đóng góp thực tế.

    • Chúng ta cần tránh chủ nghĩa bình quân, cào bằng trong phân phối thu nhập. (Chúng ta cần tránh chủ nghĩa bình quân, áp dụng đồng loạt trong phân phối thu nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • San bằng (động từ): Có nghĩa tương tự cả về nghĩa đen (làm cho bằng phẳng) nghĩa bóng (làm cho đồng đều). "Cào bằng" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "san bằng" khi dùng với nghĩa bóng.
  • Đồng đều (tính từ): Ở trạng thái không sự chênh lệch, khác biệt.
  • Bình quân (tính từ/động từ): Tính theo mức trung bình; phân chia đều ra.
Từ đồng nghĩa
  • Niveler (từ gốc Pháp, trong ngữ cảnh chuyên môn): San bằng, làm cho bằng.
  • Level (từ gốc Anh, trong ngữ cảnh chuyên môn): San bằng, làm cho ngang bằng.
  • Áp đặt (động từ, nghĩa bóng): Bắt buộc phải theo một khuôn mẫu sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "cào bằng" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "cào bằng". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ phê phán như "bệnh thành tích", "chủ nghĩa bình quân".

Từ chứa "cào bằng"